Bản dịch của từ Ample time trong tiếng Việt

Ample time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ample time(Phrase)

ˈæmpəl tˈaɪm
ˈæmpəɫ ˈtaɪm
01

Một khoảng thời gian đủ hoặc quá đủ

A sufficient or more than enough amount of time

Ví dụ
02

Có đủ thời gian để làm một việc gì đó mà không cần vội vàng

Enough time to do something without rushing

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian rộng rãi hoặc dồi dào có sẵn

A generous or abundant amount of time available

Ví dụ