Bản dịch của từ Ample time trong tiếng Việt
Ample time
Phrase

Ample time(Phrase)
ˈæmpəl tˈaɪm
ˈæmpəɫ ˈtaɪm
01
Một khoảng thời gian đủ hoặc quá đủ
A sufficient or more than enough amount of time
Ví dụ
Ví dụ
Ample time

Một khoảng thời gian đủ hoặc quá đủ
A sufficient or more than enough amount of time