ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ampleness
Một trạng thái đầy đủ hoặc đủ sức
A state of fullness or sufficiency
满足感或充实感
Điều kiện có một lượng lớn hoặc kích thước lớn.
The condition of having a large quantity or size
大量或规模庞大的情况
Tính chất dồi dào hoặc phong phú
The quality of being ample or abundant
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/ampleness/