Bản dịch của từ Amplified format trong tiếng Việt

Amplified format

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amplified format(Adjective)

ˈæmplɪfˌaɪd fˈɔːmæt
ˈæmpɫəˌfaɪd ˈfɔrˌmæt
01

Tăng cường hoặc gia tăng về âm lượng hoặc sức mạnh

Enhanced or increased in volume or strength

Ví dụ
02

Tăng cường hoặc làm mạnh mẽ hơn hiệu ứng

Made larger or more intense in effect

Ví dụ
03

Miêu tả một thứ gì đó đã được tăng cường hoặc củng cố.

Describing something that has been augmented or strengthened

Ví dụ