Bản dịch của từ Amplifying device trong tiếng Việt

Amplifying device

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amplifying device(Noun)

ˈæmpləfˌaɪɨŋ dɨvˈaɪs
ˈæmpləfˌaɪɨŋ dɨvˈaɪs
01

Thiết bị khuếch đại: một dụng cụ điện tử dùng để tăng cường công suất hoặc biên độ của tín hiệu, thường là tín hiệu âm thanh, để phát ra to hơn hoặc xử lý dễ hơn.

A device that increases the power or amplitude of a signal especially audio signals.

增幅器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Amplifying device(Verb)

ˈæmpləfˌaɪɨŋ dɨvˈaɪs
ˈæmpləfˌaɪɨŋ dɨvˈaɪs
01

Làm tăng công suất, âm lượng hoặc cường độ; làm cho mạnh hơn, to hơn hoặc rõ hơn.

To increase the power volume or intensity of.

增强音量或强度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh