Bản dịch của từ Analogous economic activities trong tiếng Việt

Analogous economic activities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Analogous economic activities(Noun)

ɐnˈæləɡəs ˌiːkənˈɒmɪk æktˈɪvɪtiz
ˈænəˌɫoʊɡəs ˌikəˈnɑmɪk ˈækˈtɪvətiz
01

Trạng thái tương tự hoặc giống với một cái gì đó khác.

The state of being analogous or similar to something else

Ví dụ
02

So sánh giữa hai điều có những đặc điểm tương đồng.

A comparison between two things that have similar features

Ví dụ
03

Một thứ tương tự như một thứ khác

A thing that is analogous to another

Ví dụ