Bản dịch của từ Analysis trong tiếng Việt
Analysis
Noun [U/C]

Analysis(Noun)
ˈaɪnəlˌaɪsɪs
ˈaɪnəˌɫaɪsɪs
Ví dụ
02
Quá trình chia nhỏ một thứ gì đó thành các phần chính để hiểu rõ hơn về nó
The process of breaking something down into its components to better understand it.
将某物拆解成组成部分以便更好地理解的过程
Ví dụ
03
Một cuộc thảo luận về động cơ hoặc ý kiến của tác giả trong một tác phẩm văn học
A discussion about the author's motive or point of view in a literary work.
对文学作品作者的动机或观点的讨论
Ví dụ
