Bản dịch của từ Anatase trong tiếng Việt

Anatase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anatase(Noun)

ˈænəteɪz
ˈænəteɪz
01

Một dạng tinh thể của oxit titan (Titan dioxide) có cấu trúc tứ phương, thường thấy dưới dạng tinh thể màu nâu và được dùng làm chất tạo màu (chất phẩm màu) trong sơn và mực in.

One of the tetragonal forms of titanium dioxide usually found as brown crystals used as a pigment in paints and inks.

一种棕色晶体的四方形二氧化钛,常用于油漆和墨水的颜料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh