Bản dịch của từ Anatase trong tiếng Việt
Anatase

Anatase(Noun)
Một dạng tinh thể của oxit titan (Titan dioxide) có cấu trúc tứ phương, thường thấy dưới dạng tinh thể màu nâu và được dùng làm chất tạo màu (chất phẩm màu) trong sơn và mực in.
One of the tetragonal forms of titanium dioxide usually found as brown crystals used as a pigment in paints and inks.
一种棕色晶体的四方形二氧化钛,常用于油漆和墨水的颜料。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Anatase là một khoáng vật thuộc nhóm titan dioxit, có công thức hóa học TiO2. Nó thường xuất hiện trong các dạng tinh thể hình tứ diện và có độ cứng cao, thường được tìm thấy trong các đá trầm tích và đá magma. Anatase được sử dụng rộng rãi trong sản xuất màu sắc và chất xúc tác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể về từ này giữa Anh và Mỹ, hai phiên bản đều sử dụng "anatase".
Từ "anatase" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "anatasis", có nghĩa là "sự nâng lên" hoặc "sự cao lên". Anatase là một trong ba dạng tinh thể của oxit titan (TiO2) và được phát hiện lần đầu vào giữa thế kỷ 19. Sự phát hiện này gắn liền với quá trình nghiên cứu về cấu trúc tinh thể và tính chất quang học của các khoáng vật. Ngày nay, anatase được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như vật liệu nano và quang điện, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong khoa học và công nghệ hiện đại.
Anatase là một thuật ngữ chuyên ngành thường gặp trong lĩnh vực khoa học vật liệu và hóa học. Tần suất xuất hiện của từ này trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, khá thấp, chủ yếu trong bối cảnh bài viết học thuật hoặc thảo luận về tính chất của khoáng vật và ứng dụng của chúng trong công nghệ. Trong các tình huống khác, anatase thường được nhắc đến trong nghiên cứu về nano, năng lượng mặt trời và các lĩnh vực khoa học nghiên cứu khác.
Anatase là một khoáng vật thuộc nhóm titan dioxit, có công thức hóa học TiO2. Nó thường xuất hiện trong các dạng tinh thể hình tứ diện và có độ cứng cao, thường được tìm thấy trong các đá trầm tích và đá magma. Anatase được sử dụng rộng rãi trong sản xuất màu sắc và chất xúc tác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể về từ này giữa Anh và Mỹ, hai phiên bản đều sử dụng "anatase".
Từ "anatase" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "anatasis", có nghĩa là "sự nâng lên" hoặc "sự cao lên". Anatase là một trong ba dạng tinh thể của oxit titan (TiO2) và được phát hiện lần đầu vào giữa thế kỷ 19. Sự phát hiện này gắn liền với quá trình nghiên cứu về cấu trúc tinh thể và tính chất quang học của các khoáng vật. Ngày nay, anatase được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như vật liệu nano và quang điện, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong khoa học và công nghệ hiện đại.
Anatase là một thuật ngữ chuyên ngành thường gặp trong lĩnh vực khoa học vật liệu và hóa học. Tần suất xuất hiện của từ này trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, khá thấp, chủ yếu trong bối cảnh bài viết học thuật hoặc thảo luận về tính chất của khoáng vật và ứng dụng của chúng trong công nghệ. Trong các tình huống khác, anatase thường được nhắc đến trong nghiên cứu về nano, năng lượng mặt trời và các lĩnh vực khoa học nghiên cứu khác.
