Bản dịch của từ And more trong tiếng Việt

And more

Conjunction Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

And more(Conjunction)

ənd mˈɔɹ
ənd mˈɔɹ
01

Dùng để nối thêm thông tin; nghĩa là 'thêm vào đó', 'hơn nữa', 'cũng vậy'.

In addition furthermore also.

此外

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

And more(Adverb)

ənd mˈɔɹ
ənd mˈɔɹ
01

Dùng để thêm thông tin bổ sung hoặc một mục nữa vào danh sách; nghĩa là “và những thứ khác”/“và nhiều hơn nữa”

Used to give an extra or additional piece of information.

用于补充信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh