Bản dịch của từ Andante trong tiếng Việt

Andante

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Andante(Adjective)

ɑndˈɑntei
ændˈænti
01

Trong âm nhạc, (nhất là khi ghi làm hướng dẫn) chỉ nhịp điệu vừa phải, không nhanh lắm — đi với tốc độ chậm vừa phải, thoải mái.

(especially as a direction) in a moderately slow tempo.

Ví dụ

Andante(Noun)

ɑndˈɑntei
ændˈænti
01

Một đoạn nhạc, phần tác phẩm hoặc bản nhạc được đánh dấu là “andante”, tức là cần biểu diễn với tốc độ vừa phải, hơi chậm rãi (giống như bước đi thong thả).

A movement, passage, or composition marked to be performed andante.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ