Bản dịch của từ Andante trong tiếng Việt
Andante

Andante (Adjective)
Trong âm nhạc, (nhất là khi ghi làm hướng dẫn) chỉ nhịp điệu vừa phải, không nhanh lắm — đi với tốc độ chậm vừa phải, thoải mái.
(especially as a direction) in a moderately slow tempo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Andante (Noun)
Một đoạn nhạc, phần tác phẩm hoặc bản nhạc được đánh dấu là “andante”, tức là cần biểu diễn với tốc độ vừa phải, hơi chậm rãi (giống như bước đi thong thả).
A movement, passage, or composition marked to be performed andante.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Andante" là một thuật ngữ chỉ nhịp điệu trong âm nhạc, có nguồn gốc từ tiếng Ý, mang nghĩa "đi bộ", thường được sử dụng để chỉ tốc độ chậm rãi, thoải mái. Trong bản nhạc, tempo "andante" thường dao động từ 76 đến 108 nhịp mỗi phút. Thuật ngữ này không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm gần giống nhau và sử dụng trong bối cảnh âm nhạc tương tự.
"Andante" là một thuật ngữ chỉ nhịp điệu trong âm nhạc, có nguồn gốc từ tiếng Ý, mang nghĩa "đi bộ", thường được sử dụng để chỉ tốc độ chậm rãi, thoải mái. Trong bản nhạc, tempo "andante" thường dao động từ 76 đến 108 nhịp mỗi phút. Thuật ngữ này không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm gần giống nhau và sử dụng trong bối cảnh âm nhạc tương tự.
