Bản dịch của từ Andante trong tiếng Việt
Andante

Andante(Noun)
Một chuyển động, đoạn văn hoặc sáng tác được đánh dấu là sẽ được biểu diễn andante.
A movement, passage, or composition marked to be performed andante.
Andante(Adjective)
(đặc biệt là chỉ đường) với nhịp độ chậm vừa phải.
(especially as a direction) in a moderately slow tempo.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Andante" là một thuật ngữ chỉ nhịp điệu trong âm nhạc, có nguồn gốc từ tiếng Ý, mang nghĩa "đi bộ", thường được sử dụng để chỉ tốc độ chậm rãi, thoải mái. Trong bản nhạc, tempo "andante" thường dao động từ 76 đến 108 nhịp mỗi phút. Thuật ngữ này không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm gần giống nhau và sử dụng trong bối cảnh âm nhạc tương tự.
Từ "andante" xuất phát từ tiếng Ý, có nguồn gốc từ động từ latinh “andare”, nghĩa là “đi”. Trong âm nhạc, "andante" chỉ một nhịp điệu vừa phải, thường được dùng để biểu diễn sự nhẹ nhàng, êm ái trong giai điệu. Thuật ngữ này được ghi nhận lần đầu vào thế kỷ 17, và đã trở thành một yếu tố quan trọng trong ngôn ngữ âm nhạc, thể hiện sự chuyển động chậm rãi và thanh thoát, phù hợp với đặc tính của tiếng nhạc khi sử dụng từ này.
Từ "andante" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là nghe, nói, đọc và viết, do nó là một thuật ngữ âm nhạc mô tả tốc độ chơi chậm rãi và vững vàng. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nhạc cổ điển và giảng dạy nhạc lý, đặc biệt khi phân tích các bản nhạc hoặc thảo luận về phong cách biểu diễn. "Andante" có thể xuất hiện trong các bài viết kỹ thuật hoặc chuyên môn về âm nhạc, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
"Andante" là một thuật ngữ chỉ nhịp điệu trong âm nhạc, có nguồn gốc từ tiếng Ý, mang nghĩa "đi bộ", thường được sử dụng để chỉ tốc độ chậm rãi, thoải mái. Trong bản nhạc, tempo "andante" thường dao động từ 76 đến 108 nhịp mỗi phút. Thuật ngữ này không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm gần giống nhau và sử dụng trong bối cảnh âm nhạc tương tự.
Từ "andante" xuất phát từ tiếng Ý, có nguồn gốc từ động từ latinh “andare”, nghĩa là “đi”. Trong âm nhạc, "andante" chỉ một nhịp điệu vừa phải, thường được dùng để biểu diễn sự nhẹ nhàng, êm ái trong giai điệu. Thuật ngữ này được ghi nhận lần đầu vào thế kỷ 17, và đã trở thành một yếu tố quan trọng trong ngôn ngữ âm nhạc, thể hiện sự chuyển động chậm rãi và thanh thoát, phù hợp với đặc tính của tiếng nhạc khi sử dụng từ này.
Từ "andante" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là nghe, nói, đọc và viết, do nó là một thuật ngữ âm nhạc mô tả tốc độ chơi chậm rãi và vững vàng. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nhạc cổ điển và giảng dạy nhạc lý, đặc biệt khi phân tích các bản nhạc hoặc thảo luận về phong cách biểu diễn. "Andante" có thể xuất hiện trong các bài viết kỹ thuật hoặc chuyên môn về âm nhạc, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
