Bản dịch của từ Anencephaly trong tiếng Việt
Anencephaly

Anencephaly (Noun)
Anencephaly affects approximately one in every 4,600 births in the US.
Anencephaly ảnh hưởng đến khoảng một trong mỗi 4.600 ca sinh ở Mỹ.
Many families do not understand anencephaly before their baby's birth.
Nhiều gia đình không hiểu về anencephaly trước khi sinh em bé.
Is anencephaly preventable through prenatal care and education programs?
Liệu anencephaly có thể ngăn ngừa thông qua chăm sóc và giáo dục trước sinh không?
Họ từ
Anencephaly là một dị tật bẩm sinh nghiêm trọng trong đó não và hộp sọ không phát triển đầy đủ, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng của phần lớn não bộ và não lớn. Tình trạng này thường gây ra các vấn đề sức khỏe tiềm tàng nghiêm trọng cho trẻ sơ sinh và hầu hết không sống sót lâu dài sau khi sinh. Anencephaly không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong bối cảnh y khoa hoặc thảo luận về dị tật bẩm sinh trong từng khu vực.
Từ "anencephaly" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "a-" có nghĩa là "không" và "encephalon" có nghĩa là "não". Chữ "encephalon" lại được phát triển từ từ Hy Lạp "enkephalos", chỉ bộ não. Anencephaly là một dị tật bẩm sinh, xảy ra khi não và hộp sọ không phát triển đầy đủ trong quá trình hình thành thai. Thuật ngữ này phản ánh rõ ràng sự thiếu vắng của một phần quan trọng của hệ thần kinh trung ương, dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe.
Anencephaly là một thuật ngữ y học cụ thể chỉ tình trạng tồn tại bất thường ở não và hộp sọ, trong đó một phần lớn của não bộ không phát triển. Tần suất sử dụng thuật ngữ này trong bốn thành phần của IELTS tương đối thấp, chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến y học và sinh học. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về di truyền, sức khỏe, hoặc trong các nghiên cứu chuyên sâu về tình trạng thai nhi. Do đó, người học cần chú trọng đến kiến thức chuyên ngành để có thể hiểu và sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác.