Anh - Việt

Bản dịch của từ Angered trong tiếng Việt

angered

AdjectiveVerb

angered (Adjective)

/ˈæŋgɚd/
/ˈæŋgɚd/
AI

Nghĩa 01

Cảm thấy hoặc tỏ ra tức giận; đang trong tâm trạng giận dữ vì điều gì đó.

feeling or showing anger.

Ví dụ
Cộng đồng đã tức giận vì sự đối xử bất công với công nhân.The community was angered by the unfair treatment of workers.
Nhiều công dân không tức giận về các chính sách xã hội mới.Many citizens were not angered by the new social policies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

angered (Verb)

/ˈæŋgɚd/
/ˈæŋgɚd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “anger” — nghĩa là đã làm ai đó tức giận, khiến ai đó nổi giận.

past tense and past participle of anger.

Ví dụ
Cộng đồng tức giận vì chính sách mới đã biểu tình bên ngoài Tòa thị chính.The community angered by the new policy protested outside City Hall.
Nhiều cư dân không tức giận về các thay đổi đề xuất trong luật phân vùng.Many residents were not angered by the proposed changes in zoning laws.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của angered (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

anger

V2

Quá khứ đơn

Past simple

angered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

angered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

angers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

angering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh