Bản dịch của từ Animal apathy trong tiếng Việt

Animal apathy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Animal apathy(Noun)

ˈænɪməl ˈeɪpəθi
ˈænɪməɫ ˈæpəθi
01

Sự thờ ơ với phúc lợi của động vật

Indifference to the wellbeing of animals

Ví dụ
02

Sự thiếu quan tâm hoặc lo lắng cho động vật hoặc phúc lợi của chúng

A lack of interest or concern for animals or their welfare

Ví dụ
03

Một sự thiếu quan tâm chung đối với các vấn đề liên quan đến động vật.

A general disinterest in animalrelated issues

Ví dụ