Bản dịch của từ Animal shelter trong tiếng Việt
Animal shelter

Animal shelter(Noun)
Một cơ sở cung cấp nơi chăm sóc và bảo vệ những con vật bị thất lạc hoặc bỏ rơi.
This is a facility that provides care and protection for lost or abandoned animals.
为迷失或遗弃动物提供照料和保护的机构
Một nơi để chăm sóc động vật cho đến khi chúng được nhận nuôi hoặc trở về với chủ của mình.
This is the place where animals are kept until they are adopted or returned to their owners.
这是动物被收养或归还给主人之前的饲养地点。
Một tổ chức thúc đẩy phúc lợi cho động vật và làm việc nhằm tìm homes cho chúng.
An organization that promotes animal welfare and works towards encouraging adoption.
这是一个推动动物福利、努力促使人们领养的组织。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tổ chức bảo trợ động vật (animal shelter) là cơ sở chuyên bảo vệ và chăm sóc động vật bị bỏ rơi, bị lạm dụng hoặc không có gia đình. Chúng cung cấp nơi ở tạm thời cho động vật, đồng thời cũng thực hiện các chương trình nhận nuôi để tìm kiếm chủ mới cho chúng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi và có nghĩa giống nhau, nhưng đôi khi các tổ chức ở Anh có thể được gọi là "animal rescue".
Cụm từ "animal shelter" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với "animal" xuất phát từ "animalis", nghĩa là "sinh vật sống", và "shelter" bắt nguồn từ "shelter", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sceald", nghĩa là "che chở". Khái niệm "animal shelter" ngày nay đề cập đến nơi trú ẩn dành cho các loài động vật, thể hiện sự chăm sóc và bảo vệ. Sự phát triển của cụm từ này phản ánh sự thay đổi trong nhận thức xã hội về trách nhiệm của con người đối với động vật.
Cụm từ "animal shelter" thường xuất hiện với tần suất cao trong phần Nghe và Đọc của kỳ thi IELTS, khi bài thi đề cập đến các chủ đề liên quan đến môi trường, động vật hoặc tổ chức từ thiện. Tuy nhiên, trong phần Nói và Viết, mức độ sử dụng thấp hơn, nhưng vẫn có thể thấy trong các cuộc thảo luận về bảo vệ động vật và trách nhiệm xã hội. Trong các ngữ cảnh khác, cụm này thường được sử dụng để chỉ những nơi cứu giúp, chăm sóc động vật hoang phí hoặc bị bỏ rơi, thể hiện sự quan tâm đến phúc lợi động vật.
Tổ chức bảo trợ động vật (animal shelter) là cơ sở chuyên bảo vệ và chăm sóc động vật bị bỏ rơi, bị lạm dụng hoặc không có gia đình. Chúng cung cấp nơi ở tạm thời cho động vật, đồng thời cũng thực hiện các chương trình nhận nuôi để tìm kiếm chủ mới cho chúng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi và có nghĩa giống nhau, nhưng đôi khi các tổ chức ở Anh có thể được gọi là "animal rescue".
Cụm từ "animal shelter" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với "animal" xuất phát từ "animalis", nghĩa là "sinh vật sống", và "shelter" bắt nguồn từ "shelter", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sceald", nghĩa là "che chở". Khái niệm "animal shelter" ngày nay đề cập đến nơi trú ẩn dành cho các loài động vật, thể hiện sự chăm sóc và bảo vệ. Sự phát triển của cụm từ này phản ánh sự thay đổi trong nhận thức xã hội về trách nhiệm của con người đối với động vật.
Cụm từ "animal shelter" thường xuất hiện với tần suất cao trong phần Nghe và Đọc của kỳ thi IELTS, khi bài thi đề cập đến các chủ đề liên quan đến môi trường, động vật hoặc tổ chức từ thiện. Tuy nhiên, trong phần Nói và Viết, mức độ sử dụng thấp hơn, nhưng vẫn có thể thấy trong các cuộc thảo luận về bảo vệ động vật và trách nhiệm xã hội. Trong các ngữ cảnh khác, cụm này thường được sử dụng để chỉ những nơi cứu giúp, chăm sóc động vật hoang phí hoặc bị bỏ rơi, thể hiện sự quan tâm đến phúc lợi động vật.
