Bản dịch của từ Animal shelter trong tiếng Việt

Animal shelter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Animal shelter(Noun)

ˈænəməl ʃˈɛltɚ
ˈænəməl ʃˈɛltɚ
01

Một cơ sở cung cấp nơi chăm sóc và bảo vệ những con vật bị thất lạc hoặc bỏ rơi.

This is a facility that provides care and protection for lost or abandoned animals.

为迷失或遗弃动物提供照料和保护的机构

Ví dụ
02

Một nơi để chăm sóc động vật cho đến khi chúng được nhận nuôi hoặc trở về với chủ của mình.

This is the place where animals are kept until they are adopted or returned to their owners.

这是动物被收养或归还给主人之前的饲养地点。

Ví dụ
03

Một tổ chức thúc đẩy phúc lợi cho động vật và làm việc nhằm tìm homes cho chúng.

An organization that promotes animal welfare and works towards encouraging adoption.

这是一个推动动物福利、努力促使人们领养的组织。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh