animateness
AdjectiveNoun
animateness (Adjective)
/ˈæ.nəˌmeɪt.nəs/
/ˈæ.nəˌmeɪt.nəs/
AI
Ví dụ
Sự sống động của trẻ em mang lại niềm vui cho các buổi họp gia đình.The animateness of children brings joy to family gatherings.
Sự sống động của cuộc thảo luận không gây ấn tượng cho khán giả.The animateness of the discussion did not impress the audience.
animateness (Noun)
/ˈæ.nəˌmeɪt.nəs/
/ˈæ.nəˌmeɪt.nəs/
AI
Nghĩa 01 · Tính sống, trạng thái có sự sống hoặc chuyển động sống động — tức là khả năng hoặc đặc điểm làm cho cái gì đó giống như đang sống hoặc có sức sống.
Ví dụ
Sự sống động của trẻ em mang lại niềm vui cho các buổi họp gia đình.The animateness of children brings joy to family gatherings.
Sự sống động của các tương tác xã hội đôi khi cảm thấy quá sức.The animateness of social interactions can sometimes feel overwhelming.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "animateness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của sự sống, thường liên quan đến khả năng của một sinh vật hoặc vật thể thể hiện sức sống, chuyển động hoặc ý thức. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học và sinh học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa phiên bản Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "animateness" với ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào khía cạnh sinh động trong môi trường tự nhiên.