Bản dịch của từ Animus trong tiếng Việt

Animus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Animus(Noun)

ˈænɪməs
ˈænɪməs
01

Trong tâm lý học Jung, phần tính cách nam tính nội tâm của người phụ nữ

In Jungian psychology, the masculine inner persona of a woman.

在荣格心理学中,女性的阳刚内在特质

Ví dụ
02

Động lực thúc đẩy, sức mạnh nội tại hoặc tinh thần

Inner motivation or spirit

内在的动力、推动力或精神

Ví dụ
03

Cảm giác có ác cảm hoặc thù địch

A feeling of hostility or opposition.

一种敌意或敌对的感觉

Ví dụ