Bản dịch của từ Jungian trong tiếng Việt

Jungian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jungian(Adjective)

dʒˈʌŋɡɪən
ˈdʒəŋiən
01

Liên quan đến các lý thuyết và thực hành của Carl Jung, đặc biệt trong tâm lý học.

Of or relating to the theories and practices of Carl Jung especially in psychology

关于卡尔·荣格的理论与实践,尤其是在心理学方面的内容。

Ví dụ
02

Liên quan đến tâm lý học Jung, như các kiểu mẫu và vô thức tập thể.

Pertaining to Jungian psychology such as archetypes and the collective unconscious

涉及荣格心理学中的原型和集体潜意识等概念

Ví dụ
03

Được đặc trưng bởi các khái niệm của Jung như cá nhân hóa và phân tích giấc mơ.

Characterized by Jungian concepts including individuation and dream analysis

其特点是采用荣格的概念,包括个体化和梦境解析

Ví dụ

Họ từ