Anh - Việt
ankles
Noun
ankles (Noun)
/ˈæŋkəlz/
/ˈæŋkəɫz/
AI
Ví dụ
Tại sự kiện khiêu vũ cộng đồng, mắt cá chân của Linh đau sau nhiều giờ luyện tập.At the community dance event, Linh's ankles hurt after hours of practice.
Trong cuộc khảo sát thể thao xã hội, nhiều người lớn tuổi có mắt cá chân khỏe mạnh.In a social sports survey, many older adults had healthy ankles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Khớp nối giữa bàn chân và cẳng chân
The joint connecting the foot with the leg
Ví dụ
Trong cuộc đi bộ từ thiện của Maya, tình nguyện viên bảo vệ mắt cá chân trên đường gồ ghề.At Maya's charity walk, volunteers protected their ankles on uneven streets.
Một khảo sát năm 2024 cho thấy người chạy không làm bị thương mắt cá chân trong các cuộc đua cộng đồng.A 2024 survey found runners did not injure their ankles in community races.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau buổi đi bộ cộng đồng, mắt cá chân của Maria sưng lên vì đứng nhiều giờ.After a community walk, Maria's ankles were swollen from standing for hours.
Các tình nguyện viên không bị thương ở mắt cá chân trong cuộc đua từ thiện tại Hà Nội.Volunteers did not injure their ankles during the Hanoi charity race.
Từ tiếng Việt gần nghĩa