Bản dịch của từ Annual revenue trong tiếng Việt

Annual revenue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annual revenue(Noun)

ˈænjuːəl rˈɛvənjˌuː
ˈænjuəɫ ˈrɛvənˌju
01

Doanh thu gộp của một doanh nghiệp trong một năm tài chính trước khi trừ đi các khoản chi phí

The total income of a business in a financial year before deducting expenses.

一家企业在扣除成本之前,一年内的总收入

Ví dụ
02

Tổng doanh thu mà một công ty hoặc tổ chức tạo ra trong một năm

The total income generated by a company or organization in one year.

一个公司或组织一年内所创造的总收入

Ví dụ
03

Số tiền một doanh nghiệp thu được từ hoạt động kinh doanh bình thường trong một năm

The amount of money a business earns from its regular operations within a year.

企业一年通过日常经营活动赚到的资金

Ví dụ