Bản dịch của từ Anthozoan trong tiếng Việt

Anthozoan

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anthozoan (Adjective)

ænɵəzˈoʊn
ænɵəzˈoʊn
01

Thuộc về lớp Anthozoa (loài thân mềm biển như san hô và hải quỳ); dùng để chỉ các sinh vật hoặc đặc điểm liên quan đến san hô, hải quỳ và các loài họ hàng trong lớp này.

Relating to or denoting anthozoans.

Ví dụ

Anthozoan (Noun)

ænɵəzˈoʊn
ænɵəzˈoʊn
01

Một loài động vật biển thuộc lớp Anthozoa, bao gồm các sinh vật như hải quỳ và san hô; chúng thường sống bám trên đá hoặc rạn san hô, có dạng thân tươi và xúc tu.

A member of a large class of marine coelenterates the Anthozoa such as a sea anemone or coral.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh