anthropomorphism
Noun
anthropomorphism (Noun)
/ˌænɵɹəpəmˈɑɹfɪzəm/
/ˌænɵɹəpəmˈɑɹfɪzəm/
AI
Nghĩa 01 · Sự gán các đặc điểm, hành vi hoặc cảm xúc của con người cho một vị thần, một con vật hoặc một vật vô tri (ví dụ: tưởng tượng con vật biết suy nghĩ giống người, hoặc miêu tả thần linh có cảm xúc như người).
Ví dụ
Sự nhân cách hóa của động vật trong phim hoạt hình thu hút trẻ em.The anthropomorphism of animals in cartoons appeals to children.
Sự nhân cách hóa của các vị thần trong thần thoại giúp mọi người liên kết với họ.The anthropomorphism of gods in mythology helps people relate to them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của anthropomorphism (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
anthropomorphism | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nhân cách hóa (anthropomorphism) là một hiện tượng văn học và ngôn ngữ, trong đó các thuộc tính, cảm xúc hoặc hành vi của con người được gán cho các đối tượng không phải con người, như động vật, đồ vật hoặc ý tưởng trừu tượng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong văn chương, phim hoạt hình, và các tác phẩm nghệ thuật để tạo ra sự liên kết cảm xúc với khán giả. Nhân cách hóa không phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh và tần suất sử dụng.