Bản dịch của từ Anticipatorily trong tiếng Việt
Anticipatorily
Adverb

Anticipatorily(Adverb)
æntˈɪsɪpətˌɔːrəli
ˌænˌtɪsəpəˈtɔrəɫi
02
Hành động theo sự mong đợi về những sự kiện trong tương lai
Acting in expectation of future events
Ví dụ
03
Thực hiện hoặc hoàn thành với sự mong chờ
Done or performed with anticipation
Ví dụ
