Bản dịch của từ Antigenic trong tiếng Việt
Antigenic

Antigenic (Adjective)
Antigenic (Noun)
Một chất (thường là protein hoặc phân tử trên bề mặt vi khuẩn, virus hoặc tế bào lạ) kích thích hệ miễn dịch phản ứng, đặc biệt là làm cơ thể sản sinh kháng thể để nhận diện và chống lại vật lạ.
A substance that stimulates an immune response especially the production of antibodies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "antigenic" (tính từ) đề cập đến khả năng của một chất, thường là protein, kích thích phản ứng miễn dịch trong cơ thể, thường liên quan đến các bệnh truyền nhiễm hoặc vắc-xin. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, "antigenic" thường được kết hợp với các thuật ngữ như "antigenic determinants" hay "antigenic shift" để chỉ các khía cạnh cụ thể của hệ miễn dịch và sự biến đổi của kháng nguyên.
Họ từ
Từ "antigenic" (tính từ) đề cập đến khả năng của một chất, thường là protein, kích thích phản ứng miễn dịch trong cơ thể, thường liên quan đến các bệnh truyền nhiễm hoặc vắc-xin. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, "antigenic" thường được kết hợp với các thuật ngữ như "antigenic determinants" hay "antigenic shift" để chỉ các khía cạnh cụ thể của hệ miễn dịch và sự biến đổi của kháng nguyên.
