Anh - Việt

Bản dịch của từ Antinomian trong tiếng Việt

antinomian

AdjectiveNoun

antinomian (Adjective)

/æntɪnˈoʊmin/
/æntɪnˈoʊmin/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về hoặc liên quan đến thuyết phản luật (antinomian) — tức là quan điểm tôn giáo cho rằng niềm tin/cứu rỗi làm cho con người không bị ràng buộc bởi luật đạo đức hay luật tôn giáo truyền thống.

Denoting or relating to antinomians or their beliefs.

Ví dụ
Những quan điểm chống luật pháp thách thức các chuẩn mực xã hội truyền thống.The antinomian views challenge traditional social norms in modern society.
Nhiều người không chấp nhận các niềm tin chống luật pháp trong cộng đồng của họ.Many people do not accept antinomian beliefs in their communities.

antinomian (Noun)

/æntɪnˈoʊmin/
/æntɪnˈoʊmin/
AI

Nghĩa 01

Một người tin rằng nhờ ơn (ân điển) mà Kitô hữu được giải thoát khỏi nghĩa vụ phải tuân giữ luật đạo đức (không cần tuân theo luật đạo để được cứu).

A person who believes that Christians are released by grace from the obligation of observing the moral law.

Ví dụ
John tự coi mình là một người chống lại luật pháp đạo đức nghiêm ngặt.John considers himself an antinomian who rejects strict moral laws.
Nhiều người chống lại luật pháp đạo đức tin rằng ân sủng giải phóng họ.Many antinomians believe grace frees them from moral obligations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh