antinomian
AdjectiveNoun
antinomian (Adjective)
/æntɪnˈoʊmin/
/æntɪnˈoʊmin/
AI
Ví dụ
Những quan điểm chống luật pháp thách thức các chuẩn mực xã hội truyền thống.The antinomian views challenge traditional social norms in modern society.
Nhiều người không chấp nhận các niềm tin chống luật pháp trong cộng đồng của họ.Many people do not accept antinomian beliefs in their communities.
antinomian (Noun)
/æntɪnˈoʊmin/
/æntɪnˈoʊmin/
AI
Ví dụ
John tự coi mình là một người chống lại luật pháp đạo đức nghiêm ngặt.John considers himself an antinomian who rejects strict moral laws.
Nhiều người chống lại luật pháp đạo đức tin rằng ân sủng giải phóng họ.Many antinomians believe grace frees them from moral obligations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Antinomian là một thuật ngữ xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là “chống lại luật pháp”. Trong bối cảnh tôn giáo, nó chỉ một luận thuyết cho rằng niềm tin vào ân điển thiêng liêng có thể vượt qua hoặc loại bỏ các quy tắc đạo đức và luật pháp. Antinomian được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, khái niệm này có thể được giải thích và áp dụng khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh tôn giáo và văn hóa.