antiques
antiques (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “antique”; chỉ những đồ cổ, vật phẩm có giá trị lịch sử hoặc nghệ thuật vì tuổi đời lâu và thường được sưu tầm.
plural of antique.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của antiques (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
antique | antiques |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "antiques" chỉ những đồ vật cổ, thường có giá trị lịch sử hoặc nghệ thuật, được sản xuất cách đây ít nhất 100 năm. Chúng thường được sưu tầm vì giá trị văn hóa, thẩm mỹ và khả năng đầu tư tài chính. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ở Anh, "antiques" có thể phổ biến hơn trong ngữ cảnh nghệ thuật, trong khi ở Mỹ, từ này cũng thường được áp dụng trong thị trường bất động sản cổ.