antiquity
antiquity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của antiquity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thời kỳ cổ đại Hy Lạp Greek antiquity | Thời kỳ cổ đại Hy Lạp đã ảnh hưởng đến cấu trúc xã hội hiện đại ở nhiều quốc gia ngày nay. Greek antiquity influenced modern social structures in many countries today. |
cổ vật từ xa remote antiquity | Thời kỳ cổ xưa xa xôi ảnh hưởng đến các cấu trúc xã hội hiện đại. Remote antiquity influences modern social structures in many countries today. |
đồ cổ bị đánh cắp stolen antiquity | Bảo tàng đã trưng bày một cổ vật bị đánh cắp từ Ai Cập cổ đại năm ngoái. The museum displayed a stolen antiquity from ancient Egypt last year. |
văn hóa cổ đại vĩ đại great antiquity | Nhiều nền văn hóa có tuổi đời rất lâu, như người Ai Cập và người Maya. Many cultures have great antiquity, such as the Egyptians and Mayans. |
thế giới cổ đại classical antiquity | Thời kỳ cổ điển ảnh hưởng đến nhiều lý thuyết xã hội trong giáo dục hiện đại. Classical antiquity influences many social theories in modern education today. |
antiquity (Noun Uncountable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của antiquity (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
di sản vô giá priceless antiquity | Bảo tàng đã trưng bày cổ vật vô giá từ Ai Cập cổ đại tháng trước. The museum displayed priceless antiquity from ancient Egypt last month. |
cổ đại xa xôi remote antiquity | Trong phần nói IELTS, bạn có thể nói về remote antiquity bằng cách đề cập đến các phong tục xã hội cổ xưa từ năm 3000 trước Công Nguyên. In IELTS speaking, you can talk about remote antiquity by mentioning ancient social customs from 3000 BC. |
thời kỳ cổ điển classical antiquity | Thời kỳ cổ điển ảnh hưởng đến nhiều lý thuyết xã hội trong tâm lý học hiện đại hôm nay. Classical antiquity influences many social theories in modern psychology today. |
cổ vật Ai Cập Egyptian antiquity | Cổ vật Ai Cập thu hút nhiều học sinh học các nền văn minh cổ. Egyptian antiquity fascinates many students studying ancient civilizations in school. |
thời kỳ cổ đại Hy Lạp Greek antiquity | Nhiều học sinh học về Greek antiquity để hiểu các quy tắc xã hội cũ. Many students learn about Greek antiquity to understand old social rules. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "antiquity" có nghĩa là thời kỳ cổ xưa, thường chỉ các nền văn minh và sự kiện lịch sử từ khoảng 3000 trước Công nguyên đến khoảng 500 sau Công nguyên. Từ này được sử dụng để chỉ các đối tượng văn hóa, nghệ thuật và di tích lịch sử có giá trị từ giai đoạn này. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng, nhưng đều nhấn mạnh đến một khái niệm chung về thời gian và di sản. "Antiquity" thường liên quan đến các nghiên cứu lịch sử, khảo cổ học và bảo tồn văn hóa.