Bản dịch của từ Antiquity trong tiếng Việt

Antiquity

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antiquity(Noun)

æntˈɪkwɪti
æntˈɪkwəti
01

Thời cổ đại, nhất là thời kỳ của các nền văn minh Lớn như Hy Lạp, La Mã và các nền văn minh khác trước thời Trung Cổ — tức là quá khứ rất xa liên quan đến nền văn minh cổ.

The distant past especially the period of classical and other human civilizations before the Middle Ages

古代,特别是中世纪之前的人类文明时期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thời cổ đại; thời xưa rất lâu trước đây, hoặc tính chất cổ xưa của một vật/hiện tượng.

The ancient past or the quality of being ancient

古代的过去;古老的特征

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một vật phẩm hay tác phẩm nghệ thuật có nguồn gốc từ thời cổ đại (ví dụ: cổ vật, đồ tạo tác, tượng, đồ gốm) — tức là đồ vật được làm ra từ thời xa xưa và còn tồn tại đến ngày nay.

An artifact or a work of art from ancient times

古代的艺术品或文物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Antiquity(Noun Uncountable)

æntˈɪkwɪti
æntˈɪkwəti
01

Tính cổ xưa; trạng thái hoặc thời kỳ rất xa xưa trong lịch sử (thời cổ đại).

The quality of being ancient ancient times

古代

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ