antiqued
antiqued (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
antiqued (Verb)
Nghĩa 01
(được) làm cho trông cổ điển, cũ kỹ — thường là với đồ trang sức hoặc đồ nội thất được xử lý bằng hóa chất hoặc phương pháp khác để tạo vẻ đã qua thời gian, có patina hoặc vết mòn giả.
of jewelry or furniture made to appear old through special treatment typically involving the application of chemicals or other methods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "antiqued" là quá khứ phân từ của động từ "antique", thường được hiểu là quá trình làm cho một vật phẩm có vẻ cổ xưa hoặc giống như được sử dụng lâu năm. Trong ngữ cảnh nghệ thuật và thiết kế, "antiqued" đề cập đến việc thêm các đặc điểm của tuổi tác, như vết nứt hay màu sắc phai nhạt, để tăng giá trị thẩm mỹ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm.