Anh - Việt

Bản dịch của từ Antiqued trong tiếng Việt

antiqued

AdjectiveVerb

antiqued (Adjective)

/æntˈikt/
/æntˈikt/
AI

Nghĩa 01

Được làm cho trông cũ hoặc có vẻ cổ bằng cách xử lý đặc biệt (như dùng hóa chất, thuốc nhuộm, chà xước, phủ lớp giả cổ) để tạo hiệu ứng cũ kỹ.

made to appear old through special treatment typically involving the application of chemicals or other methods.

Ví dụ
Bộ đồ cổ trong quán cafe tạo ra không gian ấm cúng.The antiqued furniture in the cafe creates a cozy atmosphere.
Phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại không có bức tranh cổ.The modern art gallery does not feature any antiqued paintings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

antiqued (Verb)

/æntˈikt/
/æntˈikt/
AI

Nghĩa 01

(được) làm cho trông cổ điển, cũ kỹ — thường là với đồ trang sức hoặc đồ nội thất được xử lý bằng hóa chất hoặc phương pháp khác để tạo vẻ đã qua thời gian, có patina hoặc vết mòn giả.

of jewelry or furniture made to appear old through special treatment typically involving the application of chemicals or other methods.

Ví dụ
Cô ấy đã làm cổ điển chiếc gương để phù hợp với phòng khách theo chủ đề cổ điển của mình.She antiqued the mirror to match her vintage-themed living room.
Anh ta không thích vẻ cổ điển của các món đồ trong cửa hàng.He didn't like the antiqued look of the furniture in the store.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh