antiquates
Verb
antiquates (Verb)
/ˈæntikwˌeɪts/
/ˈæntikwˌeɪts/
AI
Ví dụ
Nhà sử học ghi ngày trước cho tài liệu để chứng minh tầm quan trọng của nó.The historian antiquates the document to prove its historical significance.
Họ không ghi ngày trước cho các luật khi thảo luận về vấn đề xã hội hiện đại.They do not antiquate the laws when discussing modern social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "antiquates" là động từ, có nghĩa là làm cho cái gì trở nên lỗi thời hoặc không còn giá trị trong bối cảnh hiện tại. Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sự phát triển công nghệ và văn hóa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "antiquate" không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa; tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ này. Cách sử dụng từ này thường được thấy trong các lĩnh vực học thuật, đặc biệt là trong lịch sử và triết học.