antistrophe
Noun
antistrophe (Noun)
/æntˈɪstɹəfi/
/æntˈɪstɹəfi/
AI
Ví dụ
Antistrophe đã nhấn mạnh các giá trị cộng đồng trong lễ hội Hy Lạp cổ đại.The antistrophe highlighted community values in the ancient Greek festival.
Antistrophe không tập trung vào thành tựu hay thành công cá nhân.The antistrophe does not focus on individual achievements or success.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Antistrophe là một thuật ngữ trong ngữ học và văn học, chỉ phần lặp lại hoặc đối lại một đoạn thơ trong cấu trúc liên tục, thường xuất hiện trong các bài thơ hoặc vở kịch cổ điển. Trong ngữ cảnh của ngôn ngữ, antistrophe có thể được hiểu là một phần của lập luận phản biện trong biện chứng pháp. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, trong văn bản, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc văn chương.