Bản dịch của từ Antivenom trong tiếng Việt

Antivenom

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antivenom(Noun)

ˈæntɪvˌiːnɒm
ˈæntɪvənɑm
01

Một loại thuốc giải độc cho các độc tố do động vật có nọc độc gây ra.

An antidote for the toxins caused by venomous animals

Ví dụ
02

Một chất được sử dụng để điều trị hoặc ngăn ngừa sự ngộ độc do bị cắn hoặc chích bởi các loài độc.

A substance used to treat or prevent poisoning from venomous bites or stings

Ví dụ
03

Một loại thuốc giúp trung hòa tác động của nọc độc từ rắn cắn hoặc côn trùng chích.

A medication that counteracts the effects of venom from snake bites or insect stings

Ví dụ