Bản dịch của từ Apache trong tiếng Việt

Apache

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apache(Noun)

ˈeɪpˌeɪʃ
ˈapætʃ
01

Một ngôn ngữ được nói bởi người Apache

A language spoken by the Apache people

Ví dụ
02

Một thành viên của nhóm các dân tộc bản địa có nền văn hóa liên quan ở phía Tây Nam Hoa Kỳ.

A member of a group of culturally related Native American peoples of the Southwestern United States

Ví dụ
03

Một loại trực thăng chủ yếu được sử dụng trong các hoạt động quân sự.

A type of helicopter used primarily in military operations

Ví dụ

Họ từ