Bản dịch của từ Apache trong tiếng Việt
Apache
Noun [U/C]

Apache(Noun)
ˈeɪpˌeɪʃ
ˈapætʃ
02
Một thành viên của nhóm các dân tộc thổ dân Bắc Mỹ có nền văn hóa liên quan chặt chẽ ở miền Tây Nam nước Mỹ
A member of an indigenous group with cultural ties in the southwestern United States.
这是居住在美国西南部、拥有相关文化的土著民族之一。
Ví dụ
03
Một loại trực thăng chủ yếu được sử dụng trong các hoạt động quân sự
A type of helicopter mainly used in military operations.
这是一种主要用于军事行动的直升机。
Ví dụ
