Bản dịch của từ Apartment building trong tiếng Việt
Apartment building

Apartment building(Noun)
Một tòa nhà có nhiều căn hộ hoặc đơn vị ở.
A building that contains multiple apartments or residential units.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "apartment building" chỉ một loại công trình nhà ở nhiều tầng, nơi có nhiều căn hộ được thiết kế để cho thuê hoặc bán. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này phổ biến và được sử dụng rộng rãi để chỉ một tòa nhà chứa nhiều căn hộ riêng lẻ. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng thuật ngữ "block of flats", tuy nhiên cả hai cụm từ đều mang ý nghĩa tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh trong sinh hoạt hàng ngày.
Thuật ngữ "apartment building" xuất phát từ tiếng Latinh "apartare", có nghĩa là "tách rời" hoặc "phân khu". Hình thức kiến trúc này phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 19, khi đô thị hóa gia tăng, nhu cầu về chỗ ở dày đặc trong các thành phố. Các tòa nhà chung cư được thiết kế để chứa nhiều hộ gia đình trong cùng một tòa, phản ánh nhu cầu về sự tiện nghi và tối ưu hóa diện tích sử dụng. Ngày nay, khái niệm này gắn liền với sự phát triển đô thị bền vững và lối sống hiện đại.
Cụm từ "apartment building" được sử dụng với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến nhà ở, bất động sản và cuộc sống đô thị. Trong giao tiếp hàng ngày, cụm từ này thường được tham chiếu trong các cuộc thảo luận về lựa chọn chỗ ở, quy hoạch đô thị hoặc thị trường cho thuê. "Apartment building" thường gắn liền với những vấn đề như tiện nghi, an ninh và cộng đồng cư dân.
Cụm từ "apartment building" chỉ một loại công trình nhà ở nhiều tầng, nơi có nhiều căn hộ được thiết kế để cho thuê hoặc bán. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này phổ biến và được sử dụng rộng rãi để chỉ một tòa nhà chứa nhiều căn hộ riêng lẻ. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng thuật ngữ "block of flats", tuy nhiên cả hai cụm từ đều mang ý nghĩa tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh trong sinh hoạt hàng ngày.
Thuật ngữ "apartment building" xuất phát từ tiếng Latinh "apartare", có nghĩa là "tách rời" hoặc "phân khu". Hình thức kiến trúc này phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 19, khi đô thị hóa gia tăng, nhu cầu về chỗ ở dày đặc trong các thành phố. Các tòa nhà chung cư được thiết kế để chứa nhiều hộ gia đình trong cùng một tòa, phản ánh nhu cầu về sự tiện nghi và tối ưu hóa diện tích sử dụng. Ngày nay, khái niệm này gắn liền với sự phát triển đô thị bền vững và lối sống hiện đại.
Cụm từ "apartment building" được sử dụng với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến nhà ở, bất động sản và cuộc sống đô thị. Trong giao tiếp hàng ngày, cụm từ này thường được tham chiếu trong các cuộc thảo luận về lựa chọn chỗ ở, quy hoạch đô thị hoặc thị trường cho thuê. "Apartment building" thường gắn liền với những vấn đề như tiện nghi, an ninh và cộng đồng cư dân.
