Bản dịch của từ Apostle trong tiếng Việt
Apostle
Noun [U/C]

Apostle(Noun)
ˈeɪpɒsəl
ˈeɪˈpɑsəɫ
01
Người nhiệt thành ủng hộ hoặc vận động cho một cuộc vận động nào đó
An enthusiast or advocate for a specific ideal.
一个充满热情的支持者或某一特定理想的拥护者。
Ví dụ
Ví dụ
Apostle

Người nhiệt thành ủng hộ hoặc vận động cho một cuộc vận động nào đó
An enthusiast or advocate for a specific ideal.
一个充满热情的支持者或某一特定理想的拥护者。