Bản dịch của từ Apostle trong tiếng Việt

Apostle

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apostle (Noun Countable)

ˈeɪpɒsəl
ˈeɪˈpoʊsəɫ
01

Người nhiệt thành ủng hộ, cổ vũ hoặc là người theo đuổi sớm và có ảnh hưởng đối với một ý tưởng, mục tiêu hay phong trào.

A person who strongly supports promotes or is an early important follower of an idea cause or movement

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người được phái đi để truyền dạy và phổ biến giáo lý Cơ Đốc, đặc biệt là một trong mười hai môn đồ chính của Chúa Giê-su.

A person sent out to teach and spread the Christian message especially one of Jesus Christ’s twelve main followers

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa