Bản dịch của từ Apparent vehicle trong tiếng Việt
Apparent vehicle
Noun [U/C]

Apparent vehicle(Noun)
ˈæpərənt vˈɛhɪkəl
ˈæpɝənt ˈvɛhɪkəɫ
01
Một phương tiện để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách
A means of conveying goods or passengers
Ví dụ
Ví dụ
Apparent vehicle

Một phương tiện để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách
A means of conveying goods or passengers