Bản dịch của từ Apparent vehicle trong tiếng Việt

Apparent vehicle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apparent vehicle(Noun)

ˈæpərənt vˈɛhɪkəl
ˈæpɝənt ˈvɛhɪkəɫ
01

Bất kỳ phương tiện nào như ô tô, xe tải, v.v.

Any of various conveyances including cars trucks etc

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc cấu trúc dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa theo một cách thức nhất định.

A device or structure for carrying persons or cargo in a specified manner

Ví dụ
03

Một phương tiện để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách

A means of conveying goods or passengers

Ví dụ