Bản dịch của từ Appear to trong tiếng Việt

Appear to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appear to(Phrase)

ɐpˈiə tˈuː
əˈpɪr ˈtoʊ
01

Trông giống như cái gì đó

To seem or look like something

Ví dụ
02

Xuất hiện

To come into sight

Ví dụ
03

Có thể nhìn thấy hoặc trở nên có thể nhìn thấy

To be visible or to become visible

Ví dụ