Bản dịch của từ Apply hopeful scenario trong tiếng Việt
Apply hopeful scenario

Apply hopeful scenario(Verb)
Có liên quan hoặc phù hợp với một tình huống cụ thể
Related to or applicable to a specific situation
涉及或适用于某个具体场景
Apply hopeful scenario(Adjective)
Có thái độ lạc quan hoặc tích cực
Get something up and running
持有积极乐观的态度
Tự tin hoặc thể hiện lạc quan về một sự kiện trong tương lai
Official application or request
正式申请或提出请求
Được đặc trưng bởi khát vọng hoặc kỳ vọng về thành công
Related to or applicable to a specific situation
以渴望或期待成功为特征
Apply hopeful scenario(Noun)
Một khả năng hoặc sự kiện trong tương lai có thể hình dung được
Related to or suitable for a specific situation
一种可以设想的可能性或未来事件
Một tình huống lý thuyết hoặc chuỗi các sự kiện
Put something into action
一种理论上的情境或一连串事件
Một tình huống hoặc chuỗi sự kiện được tưởng tượng hoặc dự đoán trước
Submit an official application or request.
一种被设想或者预期的情况或事件序列
