Bản dịch của từ Appositive trong tiếng Việt

Appositive

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appositive(Adjective)

əpˈɑzɪtɪv
əpˈɑzɪtɪv
01

(từ ngữ học) liên quan đến phép đồng vị — dùng để mô tả một từ hoặc cụm từ đứng kèm theo và giải thích, bổ nghĩa cho một danh từ khác trong câu.

Describing or relating to an apposition.

同位语的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Appositive(Noun)

əpˈɑzɪtɪv
əpˈɑzɪtɪv
01

Một từ hoặc cụm từ đặt cạnh một danh từ hoặc đại từ để giải thích, đặt lại tên hoặc cho biết thêm thông tin về danh từ/đại từ đó (thường được gọi là phần bổ nghĩa đứng cạnh).

A word or phrase that renames a nearby noun or pronoun.

旁述语,一种重新命名附近名词或代词的词或短语。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ