Bản dịch của từ Apposition trong tiếng Việt

Apposition

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apposition(Noun Countable)

æpəzˈɪʃn
æpəzˈɪʃn
01

Một cấu trúc ngữ pháp trong đó hai hoặc nhiều danh từ hoặc cụm danh từ được đặt cạnh nhau để làm rõ hoặc bổ sung ý nghĩa cho nhau (ví dụ: "Hà Nội, thủ đô của Việt Nam").

A grammatical construction in which two or more nouns or noun phrases are placed next to each other to clarify or elaborate on the meaning.

并列结构,两个或多个名词或名词短语并排放置以明确或补充意思。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Apposition(Noun)

æpəzˈɪʃn
æpəzˈɪʃn
01

Quan hệ giữa hai hoặc nhiều từ hoặc cụm từ trong câu, trong đó một phần (từ/cụm từ) giải thích, phân loại, bổ nghĩa hoặc nêu rõ hơn phần kia.

A relationship between two or more words or phrases in a sentence in which one element explains classifies modifies or further identifies the other.

同位语关系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ