Bản dịch của từ Appreciated strength trong tiếng Việt

Appreciated strength

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appreciated strength(Noun)

ɐprˈiːʃɪˌeɪtɪd strˈɛŋθ
əˈpriʃiˌeɪtɪd ˈstrɛŋθ
01

Mức độ mạnh mẽ trong nhiều khía cạnh khác nhau như sức mạnh thể chất, cảm xúc hoặc sức thuyết phục của một luận điểm

The characteristics of having strength in various contexts, such as physical power, emotional resilience, or strength in a debate.

拥有力量在多种不同的场合中都具有特色,比如身体力量、情感力量或者辩论中的说服力。

Ví dụ
02

Khả năng chịu được lực hoặc áp lực, độ bền

Endurance to withstand strength or pressure.

忍受力量或压力的能力。

Ví dụ
03

Một nguồn năng lượng hoặc sức mạnh có khả năng tạo ra tác động

A source of power or energy, a force capable of creating an impact.

一种可以产生影响的能量或动力来源

Ví dụ