Bản dịch của từ Approaches base trong tiếng Việt

Approaches base

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Approaches base(Noun)

ɐprˈəʊtʃɪz bˈeɪz
ˈæˌproʊtʃɪz ˈbeɪz
01

Hành động tiến gần đến một cái gì đó hoặc đến gần hơn với nó

To move closer to something or to approach something.

逐步靠近某事物或接近某个目标的行为

Ví dụ
02

Cách giải quyết vấn đề hoặc phương pháp để làm gì đó

A way to solve a problem or a method to accomplish something.

处理事情的方法或做事的手段

Ví dụ
03

Một tuyến đường dẫn tới một địa điểm cụ thể

A path or walkway leading to a specific place.

通往特定地点的路径或路线

Ví dụ

Approaches base(Verb)

ɐprˈəʊtʃɪz bˈeɪz
ˈæˌproʊtʃɪz ˈbeɪz
01

Xử lý hoặc xem xét vấn đề, vấn đề đó theo một cách nhất định

A road or route leading to a specific location.

以特定方式处理或考虑某个问题或事项

Ví dụ
02

Nói chuyện với ai đó để yêu cầu giúp đỡ hoặc đặt câu hỏi.

Moving closer to something or approaching something.

向某物靠近或接近某物。

Ví dụ
03

Tiến lại gần hơn về khoảng cách hoặc thời gian với điều gì đó

A way to solve a problem or a method for carrying out a task.

逐渐接近某事物,无论是在距离还是时间上

Ví dụ