Bản dịch của từ Apricot trong tiếng Việt
Apricot
Noun

Apricot (Noun)
ˈæprɪkˌɒt
ˈeɪprɪˌkɑt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Màu cam vàng nhạt của trái mơ
The yellowishorange color of the apricot fruit
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Apricot

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Màu cam vàng nhạt của trái mơ
The yellowishorange color of the apricot fruit
Từ tiếng Việt gần nghĩa