Bản dịch của từ Ara trong tiếng Việt

Ara

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ara(Noun)

ˈeiɹə
ˈæɹə
01

Một chòm sao nhỏ, mờ ở bán cầu nam trời (còn gọi là Bàn thờ), nằm trong Ngân Hà, gần chòm Hổ Cáp (Scorpius).

A small and faint southern constellation (the Altar), in the Milky Way near Scorpius.

南天的星座,称为祭坛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh