archiving
archiving (Verb)
Nghĩa 01
Lưu trữ và quản lý hồ sơ, tài liệu lịch sử hay tài liệu đã qua sử dụng để bảo tồn lâu dài và có thể tra cứu lại khi cần.
To store and manage historical records or documents for longterm preservation and retrieval.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của archiving (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | archive |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | archived |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | archived |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | archives |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | archiving |
archiving (Noun)
Nghĩa 01
Hành động thu thập, lưu giữ và bảo quản các hồ sơ, tài liệu hoặc tư liệu lịch sử để giữ lâu dài và có thể tra cứu lại sau này.
The practice of collecting and storing historical records or documents for longterm preservation and retrieval.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "archiving" được định nghĩa là quá trình lưu trữ, bảo quản tài liệu và thông tin để dễ dàng truy cập và sử dụng trong tương lai. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thương mại, "archiving" ở tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào việc lưu trữ thông tin điện tử, trong khi ở tiếng Anh Anh có thể bao gồm cả lưu trữ vật lý. Chức năng của việc lưu trữ không chỉ nhằm bảo tồn mà còn tối ưu hóa quy trình tìm kiếm tài liệu.