Bản dịch của từ Archiving trong tiếng Việt
Archiving

Archiving(Verb)
Lưu trữ và quản lý các hồ sơ hoặc tài liệu lịch sử để bảo quản và phục hồi lâu dài.
To store and manage historical records or documents for longterm preservation and retrieval.
Dạng động từ của Archiving (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Archive |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Archived |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Archived |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Archives |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Archiving |
Archiving(Noun)
Việc thực hành thu thập và lưu trữ các hồ sơ hoặc tài liệu lịch sử để bảo quản và phục hồi lâu dài.
The practice of collecting and storing historical records or documents for longterm preservation and retrieval.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "archiving" được định nghĩa là quá trình lưu trữ, bảo quản tài liệu và thông tin để dễ dàng truy cập và sử dụng trong tương lai. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thương mại, "archiving" ở tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào việc lưu trữ thông tin điện tử, trong khi ở tiếng Anh Anh có thể bao gồm cả lưu trữ vật lý. Chức năng của việc lưu trữ không chỉ nhằm bảo tồn mà còn tối ưu hóa quy trình tìm kiếm tài liệu.
Từ "archiving" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "archivum", có nghĩa là "nơi lưu trữ tài liệu". "Archivum" lại được chuyển thể từ tiếng Hy Lạp "arkheion", chỉ nhà của các quan chức hoặc văn thư. Qua lịch sử, khái niệm lưu trữ dần chuyển từ một không gian vật lý sang kỹ thuật số, phản ánh sự phát triển của công nghệ thông tin và nhu cầu bảo quản dữ liệu. Ngày nay, "archiving" được sử dụng để chỉ quá trình sắp xếp và bảo tồn tài liệu nhằm dễ dàng truy xuất và duy trì giá trị lâu dài.
Từ "archiving" xuất hiện khá thường xuyên trong các bối cảnh liên quan đến việc lưu trữ thông tin, điển hình ở phần Writing và Reading của IELTS, khi thí sinh cần thảo luận về các phương pháp quản lý dữ liệu hoặc nghiên cứu. Trong phần Speaking, từ này có thể được nhắc đến khi nói về công nghệ thông tin hoặc lưu giữ ký ức. Ngoài ra, trong thực tiễn, từ này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như thư viện, công nghệ thông tin và quản lý tài liệu.
Họ từ
Từ "archiving" được định nghĩa là quá trình lưu trữ, bảo quản tài liệu và thông tin để dễ dàng truy cập và sử dụng trong tương lai. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thương mại, "archiving" ở tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào việc lưu trữ thông tin điện tử, trong khi ở tiếng Anh Anh có thể bao gồm cả lưu trữ vật lý. Chức năng của việc lưu trữ không chỉ nhằm bảo tồn mà còn tối ưu hóa quy trình tìm kiếm tài liệu.
Từ "archiving" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "archivum", có nghĩa là "nơi lưu trữ tài liệu". "Archivum" lại được chuyển thể từ tiếng Hy Lạp "arkheion", chỉ nhà của các quan chức hoặc văn thư. Qua lịch sử, khái niệm lưu trữ dần chuyển từ một không gian vật lý sang kỹ thuật số, phản ánh sự phát triển của công nghệ thông tin và nhu cầu bảo quản dữ liệu. Ngày nay, "archiving" được sử dụng để chỉ quá trình sắp xếp và bảo tồn tài liệu nhằm dễ dàng truy xuất và duy trì giá trị lâu dài.
Từ "archiving" xuất hiện khá thường xuyên trong các bối cảnh liên quan đến việc lưu trữ thông tin, điển hình ở phần Writing và Reading của IELTS, khi thí sinh cần thảo luận về các phương pháp quản lý dữ liệu hoặc nghiên cứu. Trong phần Speaking, từ này có thể được nhắc đến khi nói về công nghệ thông tin hoặc lưu giữ ký ức. Ngoài ra, trong thực tiễn, từ này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như thư viện, công nghệ thông tin và quản lý tài liệu.
