Bản dịch của từ Archiving trong tiếng Việt

Archiving

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Archiving(Verb)

ˈɑɹkɨvɨŋ
ˈɑɹkɨvɨŋ
01

Lưu trữ và quản lý các hồ sơ hoặc tài liệu lịch sử để bảo quản và phục hồi lâu dài.

To store and manage historical records or documents for longterm preservation and retrieval.

Ví dụ

Dạng động từ của Archiving (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Archive

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Archived

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Archived

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Archives

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Archiving

Archiving(Noun)

ˈɑɹkɨvɨŋ
ˈɑɹkɨvɨŋ
01

Việc thực hành thu thập và lưu trữ các hồ sơ hoặc tài liệu lịch sử để bảo quản và phục hồi lâu dài.

The practice of collecting and storing historical records or documents for longterm preservation and retrieval.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ