Bản dịch của từ Area apparel trong tiếng Việt

Area apparel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Area apparel(Noun)

ˈeəriə ˈæpərəl
ˈɑriə ˈæpɝəɫ
01

Diện tích của một bề mặt hoặc hình dạng hai chiều

The extent of a two-dimensional surface or shape.

二维表面或形状的面积

Ví dụ
02

Một khu vực hoặc không gian dành riêng cho mục đích hoặc hoạt động cụ thể

A designated area or space allocated for a specific purpose or activity.

为特定目的或活动划定的区域或空间

Ví dụ
03

Một phần riêng biệt của một địa điểm hoặc một vật thể vật lý

A specific part of a location or an object.

这是指某个地点或物体的具体部分。

Ví dụ