ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Area apparel
Một khu vực hoặc không gian được dành riêng cho mục đích hoặc hoạt động cụ thể
A designated area or space allocated for a specific purpose or activity.
为特定目的或活动划定的地区或空间
Diện tích của một bề mặt hoặc hình dạng hai chiều
The degree of a surface or a two-dimensional shape.
一个二维表面或形状的大小或范围。
Một phần cụ thể của một địa điểm hoặc một vật thể vật lý
A specific part of a location or an object.
某个地点或物体的特定部分