Bản dịch của từ Areca nut trong tiếng Việt
Areca nut
Noun [U/C]

Areca nut(Noun)
ˈɑːrɪkɐ nˈʌt
ˈɑrɛkə ˈnət
01
Quả hạt của cây cau, được sử dụng cho nhiều mục đích trong các thực hành truyền thống.
The nut of the areca palm used for various purposes in traditional practices
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thành phần trong một số ẩm thực châu Á và các thực hành văn hóa.
An ingredient in some Asian cuisines and cultural practices
Ví dụ
