Bản dịch của từ Areca nut trong tiếng Việt

Areca nut

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Areca nut(Noun)

ˈɑːrɪkɐ nˈʌt
ˈɑrɛkə ˈnət
01

Quả hạt của cây cau, được sử dụng cho nhiều mục đích trong các thực hành truyền thống.

The nut of the areca palm used for various purposes in traditional practices

Ví dụ
02

Hạt của cây cau, thường được nhai với lá trầu.

A seed of the areca palm often chewed with betel leaf

Ví dụ
03

Một thành phần trong một số ẩm thực châu Á và các thực hành văn hóa.

An ingredient in some Asian cuisines and cultural practices

Ví dụ