Bản dịch của từ Arent trong tiếng Việt

Arent

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arent(Verb)

ˈeərənt
ˈɛrənt
01

Dùng để bày tỏ sự không tin tưởng hoặc thách thức một tuyên bố.

Used to express disbelief or to challenge a statement

Ví dụ
02

Được sử dụng để nhấn mạnh trong các câu hỏi tu từ

Used for emphasis in rhetorical questions

Ví dụ
03

Viết tắt của "are not" được dùng để chỉ dạng phủ định của động từ "to be".

Contraction of are not used to indicate a negative form of the verb to be

Ví dụ