Bản dịch của từ Arent trong tiếng Việt
Arent
Verb

Arent(Verb)
ˈeərənt
ˈɛrənt
Ví dụ
02
Được sử dụng để nhấn mạnh trong các câu hỏi tu từ
Used for emphasis in rhetorical questions
Ví dụ
03
Viết tắt của "are not" được dùng để chỉ dạng phủ định của động từ "to be".
Contraction of are not used to indicate a negative form of the verb to be
Ví dụ
