Bản dịch của từ Aries trong tiếng Việt

Aries

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aries(Noun)

eɪɹiz
ˈɛɹiz
01

Trong thiên văn học, Aries là cung Hoàng đạo thứ nhất; tức cung Bạch Dương, nơi Mặt Trời đi vào vào ngày Xuân phân (khoảng 21 tháng 3).

Astronomy The first sign of the zodiac which the sun enters at the vernal equinox about March 21.

白羊座,春分时太阳进入的星座。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh