Bản dịch của từ Equinox trong tiếng Việt
Equinox
Noun [U/C]

Equinox(Noun)
ˈɛkwɪnˌɒks
ˈɛkwɪˌnɑks
Ví dụ
02
Mùa liên quan đến các điểm xuân phân hoặc thu phân, đặc biệt là mùa xuân hoặc mùa thu
It's a season that's closely associated with the dividing line, especially in spring or fall.
这是与教区有关的一季,尤其是春季或秋季。
Ví dụ
