armed
armed (Adjective)
Nghĩa 01 · (Trong thuật ngữ phù hiệu/biểu tượng) có móng vuốt, mỏ hoặc các chi tiết tương tự (thường được mô tả với một màu sắc nhất định).
Nghĩa 02 · Được trang bị hoặc mang theo vũ khí (thường là súng). Dùng để miêu tả người hoặc nhóm có súng trong tay hoặc có vũ trang.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của armed (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn trang bị vũ khí fully armed | Các binh sĩ đã được trang bị đầy đủ cho nhiệm vụ. The soldiers were fully armed for the mission. |
được trang bị nhẹ lightly armed | Người bảo vệ được trang bị nhẹ với một cái gậy. The security guard was lightly armed with a baton. |
vũ trang đầy đủ well armed | Cảnh sát đã được trang bị vũ khí tốt trong cuộc bạo loạn. The police were well armed during the riot. |
vũ trang nặng heavily armed | Các cảnh sát được trang bị vũ khí nặng tuần tra sự kiện xã hội. The heavily armed police officers patrolled the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "armed" trong tiếng Anh có nghĩa chung là được trang bị vũ khí, thường liên quan đến các lực lượng quân đội hoặc tổ chức có sử dụng vũ lực. Từ này có các phiên bản khác nhau trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng thường không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể dùng trong ngữ cảnh về các vụ việc có liên quan đến súng, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào các tình huống quân sự. Dạng sử dụng thì tương tự nhau trong cả hai phiên bản.