Bản dịch của từ Arranged encounter trong tiếng Việt

Arranged encounter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arranged encounter(Noun)

ɐrˈeɪndʒd ɛnkˈaʊntɐ
ɝˈeɪndʒd ɛnˈkaʊntɝ
01

Một cuộc họp hoặc sự kiện được lên kế hoạch hoặc tổ chức.

A planned or organized meeting or event

Ví dụ
02

Một cuộc gặp gỡ đã được sắp xếp trước.

An encounter that is set up in advance

Ví dụ
03

Một tình huống mà mọi người gặp gỡ theo cách đã định sẵn.

A situation where people meet in a designated manner

Ví dụ