ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Arranged encounter
Một cuộc họp hoặc sự kiện được lên kế hoạch hoặc tổ chức.
A planned or organized meeting or event
Một cuộc gặp gỡ đã được sắp xếp trước.
An encounter that is set up in advance
Một tình huống mà mọi người gặp gỡ theo cách đã định sẵn.
A situation where people meet in a designated manner