Bản dịch của từ Arrangement of targets trong tiếng Việt

Arrangement of targets

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arrangement of targets(Noun)

ɐrˈeɪndʒmənt ˈɒf tˈɑːdʒɪts
ɝˈeɪndʒmənt ˈɑf ˈtɑrdʒəts
01

Một cách có trật tự và hệ thống để sắp xếp mọi thứ

An orderly and systematic way of organizing things

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình sắp xếp hoặc được sắp xếp

The action or process of arranging or being arranged

Ví dụ
03

Một nhóm các vật phẩm hoặc yếu tố được sắp xếp theo cách cụ thể.

A group of items or elements that are arranged in a particular way

Ví dụ